prison camp

prison camp

A prisoner of war works in a vegetable garden at the prison camp.

Định nghĩa

Danh từ: "prison camp" một khu trại dành cho nhân, thường được thiết lập để giam giữ các nhân chiến tranh hoặc những nhân đáng tin cậy được sử dụng trong các dự án của chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Trong thời chiến, nhiều binh lính đã bị giam giữ trong một trại .)
  • (Chính phủ đã sử dụng trại cho những nhân đáng tin cậy làm việc trong các dự án xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sent to a prison camp": bị đưa đến một trại .

    • He was sent to a prison camp after being captured by the enemy. (Anh ấy bị đưa đến một trại sau khi bị bắt bởi kẻ thù.)
  • "to escape from a prison camp": trốn thoát khỏi trại .

    • The prisoners planned an escape from the prison camp. (Các nhân đã lên kế hoạch trốn thoát khỏi trại .)
Biến thể từ gần giống
  • Prisoner of war camp (n): trại tù binh chiến tranh.
    • The prisoner of war camp was located in a remote area. (Trại tù binh chiến tranh nằmmột khu vực hẻo lánh.)
  • Concentration camp (n): trại tập trung (thường ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến các chế độ độc tài).
    • The concentration camp was a place of great suffering. (Trại tập trung một nơi đầy đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Detention camp: trại giam giữ.
  • Internment camp: trại thực tập (thường dùng trong bối cảnh chiến tranh để giam giữ người nước ngoài).
Các cụm từ liên quan
  • Camp guard: lính gác trại.
    • The camp guard patrolled the perimeter of the prison camp. (Lính gác trại tuần tra xung quanh trại .)
  • Camp commander: chỉ huy trại.
    • The camp commander was known for his strict rules. (Chỉ huy trại nổi tiếng với những quy tắc nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the wire: ở trong trại giam (ám chỉ việc bị giam giữ trong trại ).
    • He spent five years behind the wire in a prison camp. (Anh ấy đã trải qua năm nămtrong trại .)